Từ: 臭弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臭弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臭弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[chòudàn] đạn lép; pháo điếc; pháo lép。失效打不响的炮弹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

:xó nhà
:xú uế
:thợ xũ
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
臭弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臭弹 Tìm thêm nội dung cho: 臭弹