Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 出发点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出发点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出发点 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūfādiǎn] 1. điểm xuất phát; khởi điểm hành trình。旅程的起点。
2. điểm xuất phát; động cơ; nguồn sức bật; điểm khởi đầu thúc đẩy。最根本的着眼的地方;动机。
全心全意地为人民服务,一切为了人民的利益,这就是我们的出发点。
toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân, tất cả vì lợi ích của nhân dân, đó chính là điểm xuất phát của chúng ta.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 发

phát:phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
出发点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出发点 Tìm thêm nội dung cho: 出发点