Chữ 舋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 舋

舋 cấu thành từ 4 chữ: 臼, 同, 冖, 且
  • cối, cữu
  • đang, đùng, đồng
  • mịch
  • thư, thả, vã, vả
  • []

    U+820B, tổng 20 nét, bộ Cữu 臼
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xin4;
    Việt bính: jan3 lang6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 舋


    Nghĩa của 舋 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xìn]Bộ: 臼 - Cữu
    Số nét: 19
    Hán Việt: HẤN
    hiềm khích; tranh chấp。同"衅"。

    Chữ gần giống với 舋:

    ,

    Chữ gần giống 舋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 舋 Tự hình chữ 舋 Tự hình chữ 舋 Tự hình chữ 舋

    舋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 舋 Tìm thêm nội dung cho: 舋