Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 芦笙 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúshēng] khèn (một thức nhạc cụ dân tộc của các dân tộc Mèo, Dao và Đồng)。苗、侗等少数民族的管乐器, 用若干根芦竹管和一根吹气管装在木制的座子上制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 芦
| lư | 芦: | xem Lô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笙
| sanh | 笙: | sanh ca |
| sinh | 笙: | tiếng sinh (tiếng sênh: tiếng sáo) |
| sênh | 笙: | nhịp sênh |
| sềnh | 笙: | |
| xênh | 笙: | xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 芦笙 Tìm thêm nội dung cho: 芦笙
