Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花信 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāxìn] mùa hoa; mùa ra hoa; thời kỳ trổ hoa。花期。
花信尚早。
mùa ra hoa sớm.
花信尚早。
mùa ra hoa sớm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |

Tìm hình ảnh cho: 花信 Tìm thêm nội dung cho: 花信
