Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 药罐子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàoguàn·zi] 1. ấm sắc thuốc; siêu sắc thuốc。熬中药用的罐子。
2. cái siêu thuốc (ví với người hay đau ốm)。比喻经常生病吃药的人(含嘲笑意)。
2. cái siêu thuốc (ví với người hay đau ốm)。比喻经常生病吃药的人(含嘲笑意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罐
| quán | 罐: | quán (lồng, cũi, hộp): quán lung (lồng); quán xa (thùng xăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 药罐子 Tìm thêm nội dung cho: 药罐子
