Cao su chống va đập cửa

Từ: 萧瑟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萧瑟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萧瑟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāosè] 1. xào xạc; rì rào (tiếng gió thổi cỏ cây)。形容风吹树木的声音。
秋风萧瑟。
gió thu xào xạc.
2. đìu hiu; vắng lặng; vắng vẻ。形容景色凄凉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu:tiêu (họ); tiêu tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 瑟

sắt:cầm sắt
萧瑟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萧瑟 Tìm thêm nội dung cho: 萧瑟