Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落不是 trong tiếng Trung hiện đại:
[làobù·shi] bị trách móc; bị trách。被认为有过失而受责难。
他怕落不是,不想多管这件事。
anh ấy sợ bị trách móc, nên không dám đụng tới chuyện này.
跟他跑里跑外忙了半天,反落一身不是。
đi với anh ấy chạy đôn chạy đáo cả ngày trời mà vẫn còn bị trách.
他怕落不是,不想多管这件事。
anh ấy sợ bị trách móc, nên không dám đụng tới chuyện này.
跟他跑里跑外忙了半天,反落一身不是。
đi với anh ấy chạy đôn chạy đáo cả ngày trời mà vẫn còn bị trách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |

Tìm hình ảnh cho: 落不是 Tìm thêm nội dung cho: 落不是
