Từ: 落不是 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 落不是:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 落不是 trong tiếng Trung hiện đại:

[làobù·shi] bị trách móc; bị trách。被认为有过失而受责难。
他怕落不是,不想多管这件事。
anh ấy sợ bị trách móc, nên không dám đụng tới chuyện này.
跟他跑里跑外忙了半天,反落一身不是。
đi với anh ấy chạy đôn chạy đáo cả ngày trời mà vẫn còn bị trách.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác:cỏ lác; lác mắt
lát:một lát
lạc:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác:nhớn nhác
rác:rác rưởi, rơm rác
rạc:bệ rạc
xạc:xạc cho một trận, kêu xào cạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 是

thị:lời thị phi
落不是 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 落不是 Tìm thêm nội dung cho: 落不是