Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 葱白儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[cōngbáir] củ hành。葱的茎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葱
| song | 葱: | song đầu (củ hành) |
| thông | 葱: | thông (củ hành, củ kiệu; tươi tốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 葱白儿 Tìm thêm nội dung cho: 葱白儿
