Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蕴涵 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnhán] 1. bao hàm; có; chứa; gồm。包含。
这段文字不长,却蕴涵着丰富的内容。
đoạn văn này không dài, nhưng có nội dung phong phú.
2. quan hệ kéo theo (lô-gích học)。判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵,表现形式是"如果...则..."。例如"如果温度增高则寒暑表的水银柱上升"。
这段文字不长,却蕴涵着丰富的内容。
đoạn văn này không dài, nhưng có nội dung phong phú.
2. quan hệ kéo theo (lô-gích học)。判断中前后两个命题间存在的某一种条件关系叫做蕴涵,表现形式是"如果...则..."。例如"如果温度增高则寒暑表的水银柱上升"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕴
| uẩn | 蕴: | uẩn (chứa chất) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涵
| hàm | 涵: | bao hàm; hàm động (cống gầm đường) |

Tìm hình ảnh cho: 蕴涵 Tìm thêm nội dung cho: 蕴涵
