Cao su chống va đập cửa

Từ: 薄寮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄寮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄寮 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóliáo] Hán Việt: BẠC LIÊU
Bạc Liêu; tỉnh Bạc Liêu (Tách ra từ Hà Tiên)。 越南地名。南越西部省份之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寮

liêu:đồng liêu
lều:túp lều
薄寮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄寮 Tìm thêm nội dung cho: 薄寮