Cao su chống va đập cửa

Từ: 薄雾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薄雾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 薄雾 trong tiếng Trung hiện đại:

[bówù] sương mù。淡薄的雾气。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄

bạc:bạc bẽo, phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 雾

vụ:vụ (sương mù)
薄雾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薄雾 Tìm thêm nội dung cho: 薄雾