Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛋白质 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànbáizhì] an-bu-min; prô-tê-in; protein; protit。天然的高分子有机化合物,由多种氨基酸组成。是构成生物体活质的最重要部分,是生命的基础,种类很多。旧称朊。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 质
| chất | 质: | vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn |

Tìm hình ảnh cho: 蛋白质 Tìm thêm nội dung cho: 蛋白质
