Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行军 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjūn] hành quân。军队进行训练或执行任务时从一个地点走到另一个地点。
夜行军
hành quân đêm
夜行军
hành quân đêm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 行军 Tìm thêm nội dung cho: 行军
