Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjiǎo] vân du bốn phương (hoà thượng)。(和尚)云游西方。
行脚僧。
nhà sư đi vân du
行脚僧。
nhà sư đi vân du
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 行脚 Tìm thêm nội dung cho: 行脚
