Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 衣衫褴褛 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衣衫褴褛:
Nghĩa của 衣衫褴褛 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīshānlánlǚ] áo quần rách rưới; áo quần tả tơi。衣服破烂。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衣
| e | 衣: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 衣: | y (bộ gốc) |
| ì | 衣: | |
| ấy | 衣: | ấy(y)tớ |
| ỵ | 衣: | y phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衫
| oam | 衫: | oam oam |
| sam | 衫: | sam (áo lót) |
| sờm | 衫: | lờm sờm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褛
| lũ | 褛: | lam lũ |
| lủ | 褛: | lủ khủ lù khù (buồn ủ rũ) |

Tìm hình ảnh cho: 衣衫褴褛 Tìm thêm nội dung cho: 衣衫褴褛
