Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补苗 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔmiáo] trồng dặm; cấy dặm; cấy bù (sau khi mạ non mọc lên, khi thấy có luống bị thiếu mạ, bèn bù cho đủ mạ bằng cách trồng bù thêm hoặc dời mạ cho đều)。农作物幼苗出土后,发现有缺苗断垄现象时,用移苗或补种的方法把苗补全。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |

Tìm hình ảnh cho: 补苗 Tìm thêm nội dung cho: 补苗
