Từ: 补苴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 补苴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 补苴 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǔjū]
bù đắp; bít; lấp; che đậy。弥补(缺陷)。
补苴罅漏
che đậy chỗ sơ hở; bịt nơi rò rỉ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 补

bỏ:ghét bỏ; bỏ qua
bổ:bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苴

thư:thư (loại đay)
tra:xem trạ
补苴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 补苴 Tìm thêm nội dung cho: 补苴