Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 补苴 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǔjū] 动
bù đắp; bít; lấp; che đậy。弥补(缺陷)。
补苴罅漏
che đậy chỗ sơ hở; bịt nơi rò rỉ
bù đắp; bít; lấp; che đậy。弥补(缺陷)。
补苴罅漏
che đậy chỗ sơ hở; bịt nơi rò rỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苴
| thư | 苴: | thư (loại đay) |
| tra | 苴: | xem trạ |

Tìm hình ảnh cho: 补苴 Tìm thêm nội dung cho: 补苴
