Từ: 袜船 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袜船:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 袜船 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàchuán] bít tất không cổ。没有筒儿的布袜,形状像便鞋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袜

miệt:miệt tử (bít tất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 船

thuyền:chiếc thuyền
袜船 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袜船 Tìm thêm nội dung cho: 袜船