Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装束 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngshù] 1. trang điểm; ăn mặc。打扮。
装束朴素
ăn mặc giản dị
装束入时
ăn mặc hợp thời
书
2. sắp xếp hành trang; đóng gói hàng trang。整理行装。
装束朴素
ăn mặc giản dị
装束入时
ăn mặc hợp thời
书
2. sắp xếp hành trang; đóng gói hàng trang。整理行装。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 束
| súc | 束: | súc giấy |
| thóc | 束: | thóc mách |
| thót | 束: | thót bụng |
| thúc | 束: | thúc (bó lại; trói sau lưng) |
| thút | 束: | thút thít |

Tìm hình ảnh cho: 装束 Tìm thêm nội dung cho: 装束
