Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 褐煤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 褐煤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 褐煤 trong tiếng Trung hiện đại:

[hèméi] than nâu。煤的一种,一般黑色,有的灰褐色,含水分较多。除做燃料外,还用来提炼汽油、煤油、焦油等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 褐

hạt:hạt (vải thô); hoàng hạt (vàng pha nâu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煤

mai:mai khí (than đá)
muồi:chín muồi
môi:môi (than đá)
褐煤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 褐煤 Tìm thêm nội dung cho: 褐煤