Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yào·zi] 1. dây bằng rạ (dùng để bó lúa mì hoặc lúa nước)。用麦秆、稻草等临时拧成的绳状物,用来捆麦子稻子等。
2. đai buộc hàng; dây buộc hàng。捆货物用的或打包用的条状物。
铁要子
đai buộc hàng bằng sắt.
2. đai buộc hàng; dây buộc hàng。捆货物用的或打包用的条状物。
铁要子
đai buộc hàng bằng sắt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 要子 Tìm thêm nội dung cho: 要子
