Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 规诫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 规诫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 规诫 trong tiếng Trung hiện đại:

[guījiè] khuyên nhủ; khuyên can; khuyên bảo; lời khuyên chân thành。规劝告诫。也作规戒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诫

giới:cáo giới; thập giới; ngũ giới
规诫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 规诫 Tìm thêm nội dung cho: 规诫