Cao su chống va đập cửa

Từ: 视线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 视线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 视线 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìxiàn] đường nhìn; tầm mắt; ánh mắt。用眼睛看东西时,眼睛和物体之间的假想直线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
视线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 视线 Tìm thêm nội dung cho: 视线