Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 让步 trong tiếng Trung hiện đại:
[ràngbù] nhượng bộ; nhường bước。在争执中部分地或全部地放弃自己的意见或利益。
不向无理要求让步。
Không nhượng bộ trước yêu cầu vô lý.
不向无理要求让步。
Không nhượng bộ trước yêu cầu vô lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 步
| buạ | 步: | goá bụa |
| bộ | 步: | bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ |
| bụa | 步: | goá bụa |

Tìm hình ảnh cho: 让步 Tìm thêm nội dung cho: 让步
