Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 评注 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngzhù] bình luận và chú giải; bình chú。评论并注解。
评注《聊斋志异》。
bình chú "Liêu Trai Chí Dị"
评注《聊斋志异》。
bình chú "Liêu Trai Chí Dị"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 评
| bình | 评: | bình phẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |

Tìm hình ảnh cho: 评注 Tìm thêm nội dung cho: 评注
