Từ: 评注 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 评注:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 评注 trong tiếng Trung hiện đại:

[píngzhù] bình luận và chú giải; bình chú。评论并注解。
评注《聊斋志异》。
bình chú "Liêu Trai Chí Dị"

Nghĩa chữ nôm của chữ: 评

bình:bình phẩm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua:chua loét
chõ:chõ xôi
chú:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú:giú chuối (ủ cho mau chín)
评注 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 评注 Tìm thêm nội dung cho: 评注