Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 诊断 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhěnduàn] chẩn đoán bệnh。在检查病人的症状之后判定病人的病症及其发展情况。
诊断书
giấy chẩn đoán bệnh.
诊断书
giấy chẩn đoán bệnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诊
| chẩn | 诊: | chẩn đoán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 诊断 Tìm thêm nội dung cho: 诊断
