Từ: 谢幕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谢幕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 谢幕 trong tiếng Trung hiện đại:

[xièmù] chào cảm ơn (diễn viên ra sân khấu chào cảm ơn khán giả)。演出闭幕后观众鼓掌时,演员站在台前向观众敬礼,答谢观众的盛意。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谢

tạ:tạ ơn, đa tạ; tạ thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc
谢幕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谢幕 Tìm thêm nội dung cho: 谢幕