Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过户 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòhù] sang tên; chuyển nhượng (thay tên chủ sở hữu)。房产、车辆、记名有价证卷等在买卖、继承或赠与时,依照法定手续更换物主姓名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |

Tìm hình ảnh cho: 过户 Tìm thêm nội dung cho: 过户
