Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豪强 trong tiếng Trung hiện đại:
[háoqiáng] 1. ngang ngược; ngang tàng。强横。
2. cường hào; cậy thế nạt người; cường hào ác bá。指依仗权势欺压人民的人。
剪除豪强
loại trừ cường hào
2. cường hào; cậy thế nạt người; cường hào ác bá。指依仗权势欺压人民的人。
剪除豪强
loại trừ cường hào
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪
| hào | 豪: | anh hào, hào khí; hào phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |

Tìm hình ảnh cho: 豪强 Tìm thêm nội dung cho: 豪强
