Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 贝鲁特 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贝鲁特:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贝鲁特 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèilǔtè] Bây-rút; Beirut (thủ đô Li-băng)。黎巴嫩首都。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贝

bối:bối rối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲁

lỗ:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 特

sệt:đặc sệt
đước:cây đước
được:được lòng, được mùa, được thể
đặc:dày đặc; dốt đặc; đặc điểm
đực:bò đực, động đực, đực rựa; đực mặt ra
贝鲁特 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贝鲁特 Tìm thêm nội dung cho: 贝鲁特