Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 贫骨头 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngǔ·tou] 1. kẻ bần tiện。指爱贪小便宜的人或小气的人。
方
2. kẻ lắm lời; kẻ mồm mép; kẻ lắm lời。说话多而使人讨厌的人
方
2. kẻ lắm lời; kẻ mồm mép; kẻ lắm lời。说话多而使人讨厌的人
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贫
| bần | 贫: | bần cùng; bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 贫骨头 Tìm thêm nội dung cho: 贫骨头
