Từ: 赏赐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赏赐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赏赐 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎngcì] 1. ban cho; ban tặng; thưởng cho。旧指地位高的人或长辈把财物送给地位低的人或晚辈。
2. quà tặng; tặng phẩm。指赏赐的财物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赏

thưởng:thưởng phạt; thưởng thức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赐

tứ:ân tứ
赏赐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赏赐 Tìm thêm nội dung cho: 赏赐