Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 赖词儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[làicír] 方
lời lấp liếm; lời vu vạ; lời phỉ báng; lời nói xấu; lời vu cáo; lời vu khống。抵赖或诬赖的话。
lời lấp liếm; lời vu vạ; lời phỉ báng; lời nói xấu; lời vu cáo; lời vu khống。抵赖或诬赖的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖
| lại | 赖: | ỷ lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 赖词儿 Tìm thêm nội dung cho: 赖词儿
