Cao su chống va đập cửa

Từ: 赖词儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赖词儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 赖词儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[làicír]
lời lấp liếm; lời vu vạ; lời phỉ báng; lời nói xấu; lời vu cáo; lời vu khống。抵赖或诬赖的话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 词

từ:từ ngữ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
赖词儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赖词儿 Tìm thêm nội dung cho: 赖词儿