Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶工 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎngōng] đẩy nhanh tốc độ; đẩy nhanh tiến độ; làm gấp rút; gấp rút (để hoàn thành nhiệm vụ)。为按时或提前完成任务而加快进度。
日夜赶工挖水渠。
ngày đêm gấp rút đào con kênh.
日夜赶工挖水渠。
ngày đêm gấp rút đào con kênh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |

Tìm hình ảnh cho: 赶工 Tìm thêm nội dung cho: 赶工
