Từ: 起火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 起火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 起火 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐhuǒ] 1. nấu cơm; thổi cơm; nấu ăn。生火做饭。
星期天你家起火不起火?
ngày chủ nhật nhà bạn có nấu cơm không?
在食堂吃饭比自己起火方便多了。
ăn cơm ở nhà ăn tiện hơn ăn cơm ở nhà nhiều.
2. xảy ra hoả hoạn; cháy。发生火警。
3. nổi nóng; nổi giận。着急发脾气。
你别起火,听我慢慢地对你说。
anh đừng nóng, từ từ để tôi nói với anh.
[qǐ·huo]
châm lửa (đốt pháo)。带着苇子秆的花炮,点着后能升得很高。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 起

khỉ:khỉ (âm khác của Khởi)
khởi:khởi động; khởi sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
起火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 起火 Tìm thêm nội dung cho: 起火