Từ: 跃跃欲试 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 跃跃欲试:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 跃跃欲试 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèyuèyùshì] Hán Việt: DƯỢC DƯỢC DỤC THÍ
nóng lòng muốn thử; muốn thử xem sao; dược dược dục thí。形容心里急切地想试试。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃

dược:dược thược mã bối (nhảy lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 跃

dược:dược thược mã bối (nhảy lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲

dục:dâm dục; dục vọng
giục:giục giã, thúc giục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí
跃跃欲试 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 跃跃欲试 Tìm thêm nội dung cho: 跃跃欲试