Từ: 糖霜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 糖霜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 糖 • 霜

Nghĩa của 糖霜 trong tiếng Trung hiện đại:

[tángshuāng] 1. lớp đường áo (lớp đường phủ bên ngoài thức ăn.)。粘在食物表面上的一层白糖。
2. đường trắng; đường tây。白糖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖

đường糖:ngọt như đường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霜

sương霜:hạt sương
糖霜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 糖霜 Tìm thêm nội dung cho: 糖霜