Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 跑龙套 trong tiếng Trung hiện đại:
[pǎolóngtào] đóng vai phụ; vào vai phụ。在戏曲中扮演随从或兵卒,比喻在人手下做无关紧要的事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 跑
| bão | 跑: | bão điện (lượng điện hư hao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 跑龙套 Tìm thêm nội dung cho: 跑龙套
