Cao su chống va đập cửa

Chữ 菉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 菉, chiết tự chữ LỤC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 菉:

菉 lục

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 菉

Chiết tự chữ lục bao gồm chữ 草 彔 hoặc 艸 彔 hoặc 艹 彔 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 菉 cấu thành từ 2 chữ: 草, 彔
  • tháu, thảo, xáo
  • lục
  • 2. 菉 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 彔
  • tháu, thảo
  • lục
  • 3. 菉 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 彔
  • thảo
  • lục
  • lục [lục]

    U+83C9, tổng 11 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu4;
    Việt bính: luk6;

    lục

    Nghĩa Trung Việt của từ 菉

    (Danh) Cỏ lục (Arthraxon ciliare), lá hình tròn hoặc hình trái xoan hoặc hình kim, hoa ngắn và cứng, màu xanh lục, xanh trắng hoặc xanh hơi đỏ, cả cây dùng làm thuốc thông đường tiểu, hạ nhiệt, chữa tả lị.

    (Danh)
    Lục đậu đậu xanh (Vigna radiata).
    § Cũng viết là .

    Nghĩa của 菉 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lù]Bộ: 艹- Thảo
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    1. cỏ vang。荩草。
    2. màu xanh; xanh lá cây。古通"绿",绿色。
    3. thu nhận; thu vào。古通"录",收录。

    Chữ gần giống với 菉:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 菉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 菉 Tự hình chữ 菉 Tự hình chữ 菉 Tự hình chữ 菉

    菉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 菉 Tìm thêm nội dung cho: 菉