Cao su chống va đập cửa

Từ: băng casset có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ băng casset:

Đây là các chữ cấu thành từ này: băngcasset

Dịch băng casset sang tiếng Trung hiện đại:

录音带lù yīn dài

Nghĩa chữ nôm của chữ: băng

băng:băng (bộ gốc)
băng:sao băng
băng:băng hà (chết)
băng:sao băng
băng:băng phiến (chất boron)
băng:băng đới (dải vải mềm bọc vết thương)
băng:băng đới (dải vải mềm bọc vết thương)
băng󰕸:chạy băng băng
băng:băng ra xa
băng𫑌:chạy băng băng
băng𬭖:băng tử (tiền cục)
băng:băng tử (tiền cục)

Gới ý 14 câu đối có chữ băng:

Hình tiết nan di phương thiết thạch,Kiên thao bất cải nại băng sương

Vững chí khôn dời niềm sắt đá,Kiên tâm chẳng cải mặc băng sương

băng casset tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: băng casset Tìm thêm nội dung cho: băng casset