Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 车刀 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēdāo] dao tiện。车床上用来切削金属的刀具,切削部分通常用高速钢、硬质合金等制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |

Tìm hình ảnh cho: 车刀 Tìm thêm nội dung cho: 车刀
