Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 车队 trong tiếng Trung hiện đại:
[chēduì] 1. công-voa (đoàn xe có hộ tống, cùng đến một địa điểm nhất định)。在统一控制下进行活动的汽车队。
2. đoàn xe。一队汽车。
2. đoàn xe。一队汽车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 队
| đội | 队: | đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội |

Tìm hình ảnh cho: 车队 Tìm thêm nội dung cho: 车队
