Chữ 㚲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㚲

[]

U+36B2, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chan1;
Việt bính: sim1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㚲


Chữ gần giống với 㚲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 㚲

Tự hình:

Tự hình chữ 㚲 Tự hình chữ 㚲 Tự hình chữ 㚲 Tự hình chữ 㚲

㚲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚲 Tìm thêm nội dung cho: 㚲