Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辩答 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩答:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辩答 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàndá] trả lời; hồi âm。辨析回答。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 答

hóp:bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai)
đáp:đáp lại; đáp ứng
đớp:cá đớp mồi; chó đớp
辩答 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩答 Tìm thêm nội dung cho: 辩答