Từ: 过傤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过傤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过傤 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòzài] chuyển tải。同"过载"2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm
过傤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过傤 Tìm thêm nội dung cho: 过傤