Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过夜 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòyè] 1. qua đêm; ngủ qua đêm。度过一夜(多指在外住宿)。
在工地过夜
ngủ qua đêm ở nơi làm việc
2. cách đêm。 隔夜。
不喝过夜茶
không nên uống trà để cách đêm.
在工地过夜
ngủ qua đêm ở nơi làm việc
2. cách đêm。 隔夜。
不喝过夜茶
không nên uống trà để cách đêm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 夜
| dà | 夜: | dần dà |
| dạ | 夜: | dạ bán (nửa đêm); dạ minh châu; dạ xoa |

Tìm hình ảnh cho: 过夜 Tìm thêm nội dung cho: 过夜
