Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过敏 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòmǐn] 1. dị ứng。有机体对某些药物或外界刺激的感受性不正常地增高的现象。
药物过敏
dị ứng thuốc
2. quá nhạy cảm; hết sức nhạy cảm。过于敏感。
你不要过敏,没人说你坏话。
anh đừng quá nhạy cảm, đâu ai nói xấu anh đâu.
药物过敏
dị ứng thuốc
2. quá nhạy cảm; hết sức nhạy cảm。过于敏感。
你不要过敏,没人说你坏话。
anh đừng quá nhạy cảm, đâu ai nói xấu anh đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏
| mẩn | 敏: | mê mẩn |
| mẫn | 敏: | mẫn cán |
| mắn | 敏: | may mắn |

Tìm hình ảnh cho: 过敏 Tìm thêm nội dung cho: 过敏
