Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运单 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùndān] vận đơn (chứng từ vận chuyển hàng hoá)。托运人在托运货物时填写的单据,是运输部门承运货物的依据。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 单
| thiền | 单: | xem đan |
| thuyên | 单: | xem thuyền |
| đơn | 单: | cô đơn; đơn từ; đơn thuốc |

Tìm hình ảnh cho: 运单 Tìm thêm nội dung cho: 运单
