Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 这么点儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 这么点儿:
Nghĩa của 这么点儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhè·mediǎnr] ít như vậy; ít thế này; một tí thế này。指示数量小。
这么点儿水,怕不够喝。
ít nước thế này, sợ không đã khát.
这么点儿路一会儿就走到了。
đường ngắn thế này, đi một chút là đến ngay.
这么点儿水,怕不够喝。
ít nước thế này, sợ không đã khát.
这么点儿路一会儿就走到了。
đường ngắn thế này, đi một chút là đến ngay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 么
| ma | 么: | Đa ma (bao nhiêu); Giá ma (cái gì đây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 这么点儿 Tìm thêm nội dung cho: 这么点儿
